TIẾNG TRUNG QC — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG THỰC CHIẾN
Học tiếng Trung để làm được việc QC thật.
0%
LEVEL 1 — QC CƠ BẢN · QC基础
LEVEL 2 — KỸ NĂNG KIỂM TRA · 检验技能
LEVEL 3 — XỬ LÝ BẤT THƯỜNG · 异常处理
LEVEL 4 — KHÁCH HÀNG & NHÀ CUNG CẤP · 客户与供应商
LEVEL 5 — HỆ THỐNG CHẤT LƯỢNG · 质量体系
15
质量审核(Audit)
Đánh giá chất lượng (Audit)
17
统计过程控制(SPC)
Kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC)
18
CAPA(纠正与预防措施)
CAPA (Hành động khắc phục và phòng ngừa)
19
ISO9001质量管理体系
Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001
21
测量系统分析(MSA)
Phân tích hệ thống đo lường (MSA)
22
失效模式与影响分析(FMEA)
Phân tích hình thức sai lỗi và ảnh hưởng (FMEA)
23
产品质量先期策划(APQP)
Hoạch định chất lượng sản phẩm tiên tiến (APQP)
24
生产件批准程序(PPAP)
Quy trình phê duyệt sản xuất chi tiết (PPAP)
25
控制计划(Control Plan)
Kế hoạch kiểm soát (Control Plan)