TIẾNG TRUNG QC — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG THỰC CHIẾN
Học tiếng Trung để làm được việc QC thật.
LEVEL 1 — QC CƠ BẢN · QC基础
认识QC
Làm quen với bộ phận QC
QC每天做什么?
Công việc hằng ngày của QC
QC检查流程
Quy trình kiểm tra chất lượng QC
LEVEL 2 — KỸ NĂNG KIỂM TRA · 检验技能
检验结果与产品状态
Kết quả kiểm tra và trạng thái sản phẩm
QC常用检测工具
Dụng cụ đo kiểm QC thường dùng
尺寸、规格与公差
Kích thước, quy cách và dung sai
外观检查
Kiểm tra ngoại quan
缺陷分类与判定标准
Phân loại lỗi và tiêu chuẩn phán định
抽样检验与AQL
Kiểm tra lấy mẫu và AQL
质量报告与检验记录
Báo cáo chất lượng và ghi chép kiểm tra
LEVEL 3 — XỬ LÝ BẤT THƯỜNG · 异常处理
原因分析与改善措施
Phân tích nguyên nhân và biện pháp cải tiến
不合格品处理
Xử lý sản phẩm không phù hợp
LEVEL 4 — KHÁCH HÀNG & NHÀ CUNG CẤP · 客户与供应商
客户投诉处理
Xử lý khiếu nại khách hàng
8D报告与问题改善
Báo cáo 8D và cải tiến vấn đề
供应商质量管理(SQE)
Quản lý chất lượng nhà cung cấp (SQE)
QC综合实战
Thực chiến tổng hợp QC
LEVEL 5 — HỆ THỐNG CHẤT LƯỢNG · 质量体系
质量审核(Audit)
Đánh giá chất lượng (Audit)
统计过程控制(SPC)
Kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC)
CAPA(纠正与预防措施)
CAPA (Hành động khắc phục và phòng ngừa)
ISO9001质量管理体系
Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001
测量系统分析(MSA)
Phân tích hệ thống đo lường (MSA)
失效模式与影响分析(FMEA)
Phân tích hình thức sai lỗi và ảnh hưởng (FMEA)
产品质量先期策划(APQP)
Hoạch định chất lượng sản phẩm tiên tiến (APQP)
生产件批准程序(PPAP)
Quy trình phê duyệt sản xuất chi tiết (PPAP)
控制计划(Control Plan)
Kế hoạch kiểm soát (Control Plan)