TIẾNG TRUNG QC — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG THỰC CHIẾN

Học tiếng Trung để làm được việc QC thật.

0%

LEVEL 1 — QC CƠ BẢN · QC基础

01

认识QC

Làm quen với bộ phận QC

02

QC每天做什么?

Công việc hằng ngày của QC

03

QC检查流程

Quy trình kiểm tra chất lượng QC

LEVEL 2 — KỸ NĂNG KIỂM TRA · 检验技能

04

检验结果与产品状态

Kết quả kiểm tra và trạng thái sản phẩm

05

QC常用检测工具

Dụng cụ đo kiểm QC thường dùng

06

尺寸、规格与公差

Kích thước, quy cách và dung sai

07

外观检查

Kiểm tra ngoại quan

08

缺陷分类与判定标准

Phân loại lỗi và tiêu chuẩn phán định

09

抽样检验与AQL

Kiểm tra lấy mẫu và AQL

10

质量报告与检验记录

Báo cáo chất lượng và ghi chép kiểm tra

LEVEL 3 — XỬ LÝ BẤT THƯỜNG · 异常处理

11

原因分析与改善措施

Phân tích nguyên nhân và biện pháp cải tiến

12

不合格品处理

Xử lý sản phẩm không phù hợp

LEVEL 4 — KHÁCH HÀNG & NHÀ CUNG CẤP · 客户与供应商

13

客户投诉处理

Xử lý khiếu nại khách hàng

14

8D报告与问题改善

Báo cáo 8D và cải tiến vấn đề

16

供应商质量管理(SQE)

Quản lý chất lượng nhà cung cấp (SQE)

20

QC综合实战

Thực chiến tổng hợp QC

LEVEL 5 — HỆ THỐNG CHẤT LƯỢNG · 质量体系

15

质量审核(Audit)

Đánh giá chất lượng (Audit)

17

统计过程控制(SPC)

Kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC)

18

CAPA(纠正与预防措施)

CAPA (Hành động khắc phục và phòng ngừa)

19

ISO9001质量管理体系

Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001

21

测量系统分析(MSA)

Phân tích hệ thống đo lường (MSA)

22

失效模式与影响分析(FMEA)

Phân tích hình thức sai lỗi và ảnh hưởng (FMEA)

23

产品质量先期策划(APQP)

Hoạch định chất lượng sản phẩm tiên tiến (APQP)

24

生产件批准程序(PPAP)

Quy trình phê duyệt sản xuất chi tiết (PPAP)

25

控制计划(Control Plan)

Kế hoạch kiểm soát (Control Plan)