Lộ trình
第一课:认识QC
Làm quen với bộ phận QC
Bài mở đầu: nhận diện bộ phận QC, phân biệt QC/QA/QE và các vị trí IQC/IPQC/FQC/OQC, học 20 từ vựng nền tảng và 4 mẫu câu dùng mỗi ngày trên chuyền.
0%
Mục tiêu bài học
- Phân biệt được QC, QA, QE và bốn vị trí kiểm tra IQC / IPQC / FQC / OQC trong nhà máy.
- Sử dụng đúng 20 từ vựng nền tảng: 质量, 检验, 检查, 标准, 合格, 不合格, 缺陷, 不良品, 返工, 报废, 改善...
- Dùng được 4 mẫu câu QC: 检查 + N, 发现 + N, 合格/不合格, 负责 + công việc.
- Nghe hiểu và tham gia hội thoại xử lý một tình huống hàng lỗi thực tế trên chuyền.
- Trả lời được các câu hỏi kiểm tra nhanh của quản lý QC (roleplay QC Supervisor).
QC mỗi ngày làm gì? — Mô phỏng một ca làm việc
- 08:00
首件检验
Kiểm tra sản phẩm đầu tiên
- 09:00
巡检生产线
Tuần tra chuyền
- 10:00
抽检
Lấy mẫu
- 11:00
记录检查结果
Ghi kết quả
- 13:30
处理异常
Xử lý bất thường
- 15:00
跟进返工
Theo dõi sửa hàng
- 16:30
提交检查报告
Nộp báo cáo