Lộ trình
第九课:抽样检验与AQL
Kiểm tra lấy mẫu và AQL
Bài 9: 20 từ vựng về kiểm tra lấy mẫu và AQL (抽样, 抽检, 全检, 随机抽样, 样本数量, 批量, 批次, AQL标准, 接受数量(Ac), 拒收数量(Re)...), 2 cấu trúc câu (从……抽样…… / 一共……件), và quy trình kiểm tra lấy mẫu theo AQL (xác định số lượng lô → xác định số lượng mẫu → lấy mẫu ngẫu nhiên → kiểm tra mẫu → so sánh Ac/Re → phán định chấp nhận/từ chối).
0%
Mục tiêu bài học
- Hiểu sự khác biệt giữa 抽样 (lấy mẫu), 抽检 (kiểm tra lấy mẫu) và 全检 (kiểm tra 100%).
- Sử dụng đúng 20 từ vựng về kiểm tra lấy mẫu và AQL: 随机抽样, 样本数量, 批量, 批次, AQL标准, 接受数量(Ac), 拒收数量(Re)...
- Dùng được 2 mẫu câu: 从……抽样…… (lấy mẫu từ...) và 一共……件 (tổng cộng ... sản phẩm).
- Nghe hiểu và tham gia hội thoại lấy mẫu kiểm tra và báo cáo kết quả chấp nhận/từ chối lô hàng.
- Nhận diện đúng thuật ngữ lấy mẫu/AQL tương ứng với từng mô tả tình huống thực tế.
QC mỗi ngày làm gì? — Mô phỏng một ca làm việc
- 08:00
确定批量大小
Xác định số lượng lô
- 08:30
确定抽样数量
Xác định số lượng mẫu cần lấy
- 09:30
随机抽取样品
Lấy mẫu ngẫu nhiên
- 11:00
检验样品
Kiểm tra mẫu
- 14:00
比对接受/拒收数量
So sánh với số lượng chấp nhận/từ chối
- 15:30
判定接受或拒收
Phán định chấp nhận hoặc từ chối
- 16:30
记录判定结果
Ghi nhận kết quả phán định