Lộ trình

第七课:外观检查

Kiểm tra ngoại quan

Bài 7: 20 từ vựng về kiểm tra ngoại quan và 15 loại lỗi thường gặp (划伤, 裂纹, 凹陷, 变形, 毛刺, 毛边, 脏污, 污点, 色差, 掉色, 生锈, 破损, 缺口, 气泡, 异物...), 2 cấu trúc câu (产品有 + lỗi / (在) + vị trí + có + lỗi), và quy trình kiểm tra ngoại quan, xử lý khi phát hiện bất thường (quan sát → phát hiện → chụp ảnh ghi chép → thông báo xử lý → kiểm tra lại → xác nhận đạt chuẩn).

0%

Mục tiêu bài học

  • Nhận biết và gọi đúng tên 15 loại lỗi ngoại quan thường gặp: 划伤, 裂纹, 凹陷, 变形, 毛刺, 毛边, 脏污, 污点, 色差, 掉色, 生锈, 破损, 缺口, 气泡, 异物.
  • Sử dụng đúng 20 từ vựng về kiểm tra ngoại quan: 外观, 外观检查, 表面, 缺陷, 正常...
  • Dùng được 2 mẫu câu: 产品有 + lỗi và (在) + vị trí + có + lỗi để mô tả và báo cáo lỗi ngoại quan.
  • Nghe hiểu và tham gia hội thoại phát hiện, báo cáo và xử lý lỗi ngoại quan sản phẩm.
  • Nhận diện đúng loại lỗi ngoại quan tương ứng với từng mô tả tình huống thực tế.

QC mỗi ngày làm gì? — Mô phỏng một ca làm việc

  1. 08:00

    观察产品表面

    Quan sát bề mặt sản phẩm

  2. 09:00

    外观检查

    Kiểm tra ngoại quan

  3. 10:30

    发现外观异常

    Phát hiện bất thường ngoại quan (nếu có)

  4. 11:00

    拍照记录

    Chụp ảnh, ghi chép

  5. 14:00

    通知生产部门处理

    Thông báo bộ phận sản xuất xử lý

  6. 15:30

    重新检查

    Kiểm tra lại

  7. 16:30

    确认符合标准

    Xác nhận đạt tiêu chuẩn