Lộ trình

第六课:尺寸、规格与公差

Kích thước, quy cách và dung sai

Bài 6: 20 từ vựng về kích thước và dung sai (尺寸, 规格, 长度, 宽度, 高度, 厚度, 直径, 半径, 重量, 公差, 偏差, 超差...), 3 cấu trúc câu (符合…… / 超过…… / 比……大/小/厚/薄), và quy trình kiểm tra kích thước, xử lý khi phát hiện vượt dung sai (đo → ghi kết quả → so sánh tiêu chuẩn → xác định đạt/không đạt → thông báo điều chỉnh thiết bị → đo lại).

0%

Mục tiêu bài học

  • Nhận biết và gọi đúng tên các đại lượng kích thước cơ bản: 尺寸, 长度, 宽度, 高度, 厚度, 直径, 半径, 重量.
  • Sử dụng đúng 20 từ vựng về kích thước, quy cách và dung sai: 规格, 公差, 偏差, 超差, 标准尺寸, 实际尺寸...
  • Dùng được 3 mẫu câu: 符合……, 超过…… và 比……大/小/厚/薄 để so sánh và báo cáo kết quả đo.
  • Nghe hiểu và tham gia hội thoại báo cáo kết quả kiểm tra kích thước, xử lý khi phát hiện vượt dung sai.
  • Nhận diện đúng thuật ngữ kích thước tương ứng với từng mô tả tình huống thực tế.

QC mỗi ngày làm gì? — Mô phỏng một ca làm việc

  1. 08:00

    测量产品尺寸

    Đo kích thước sản phẩm

  2. 08:30

    记录测量结果

    Ghi lại kết quả đo

  3. 09:30

    比对标准尺寸

    So sánh với kích thước tiêu chuẩn

  4. 11:00

    判断是否符合公差

    Xác định có đạt dung sai hay không

  5. 14:00

    通知生产部门调整设备

    Thông báo bộ phận sản xuất điều chỉnh thiết bị (nếu cần)

  6. 15:30

    重新测量确认

    Đo lại để xác nhận

  7. 16:30

    记录在检查表上

    Ghi vào phiếu kiểm tra