Lộ trình

第五课:QC常用检测工具

Dụng cụ đo kiểm QC thường dùng

Bài 5: 16 dụng cụ/thiết bị đo kiểm thường dùng trong nhà máy (游标卡尺, 千分尺, 电子秤, 色差仪, 温度计, 湿度计...), cách chọn đúng dụng cụ theo hạng mục kiểm tra, và quy trình sử dụng dụng cụ đo (chuẩn bị → xác nhận hiệu chuẩn → đo → ghi dữ liệu → so sánh tiêu chuẩn → cất về vị trí).

0%

Mục tiêu bài học

  • Nhận biết và gọi đúng tên 16 dụng cụ/thiết bị kiểm tra thường dùng: 游标卡尺, 千分尺, 电子秤, 色差仪, 温度计, 湿度计...
  • Sử dụng đúng 20 từ vựng về dụng cụ đo và độ chính xác: 检测工具, 校准, 精度, 测量, 数据...
  • Dùng được 2 mẫu câu: 使用 + 工具 + 测量/检测…… và 测量 + đối tượng.
  • Nghe hiểu và tham gia hội thoại mượn dụng cụ đo và báo cáo kết quả đo kích thước sản phẩm.
  • Chọn đúng dụng cụ đo phù hợp với từng hạng mục kiểm tra (kích thước/trọng lượng/màu sắc/nhiệt độ/độ ẩm).

QC mỗi ngày làm gì? — Mô phỏng một ca làm việc

  1. 08:00

    准备检测工具

    Chuẩn bị dụng cụ kiểm tra

  2. 08:30

    确认校准

    Xác nhận đã hiệu chuẩn

  3. 09:00

    测量产品尺寸

    Đo kích thước sản phẩm

  4. 11:00

    测量重量与颜色

    Đo trọng lượng và màu sắc

  5. 13:30

    记录检测数据

    Ghi lại dữ liệu kiểm tra

  6. 15:00

    比对标准

    So sánh với tiêu chuẩn

  7. 16:30

    工具放回原位

    Đặt dụng cụ về đúng vị trí