Lộ trình

第四课:检验结果与产品状态

Kết quả kiểm tra và trạng thái sản phẩm

Bài 4: các trạng thái sản phẩm sau kiểm tra (合格品/不合格品/良品/不良品/次品/报废品), cách phán định (判定为……) và cách xử lý (需要……) — cách ly, làm lại, sửa chữa, trả nguyên liệu, cho thông qua.

0%

Mục tiêu bài học

  • Phân biệt được các trạng thái sản phẩm: 合格品/不合格品, 良品/不良品, 次品, 报废品.
  • Sử dụng đúng 20 từ vựng về kết quả kiểm tra và xử lý: 判定, 隔离, 返工, 返修, 返料, 放行, 拦截...
  • Dùng được 2 mẫu câu: 判定为…… và 需要……
  • Nghe hiểu và tham gia hội thoại báo cáo kết quả kiểm tra một lô hàng có sản phẩm lỗi.
  • Thực hiện đúng quy trình xử lý kết quả kiểm tra: 检查 → 判定 → 隔离 → 返工/返修 → 复检 → 放行.

QC mỗi ngày làm gì? — Mô phỏng một ca làm việc

  1. 08:00

    检查产品

    Kiểm tra sản phẩm

  2. 09:30

    判定结果

    Phán định kết quả

  3. 10:00

    隔离不良品

    Cách ly hàng lỗi

  4. 11:00

    通知返工/返修

    Thông báo làm lại/sửa chữa

  5. 13:30

    重新检查

    Kiểm tra lại

  6. 15:00

    确认放行

    Xác nhận cho thông qua

  7. 16:30

    记录处理结果

    Ghi lại kết quả xử lý