Lộ trình

第二十五课:控制计划(Control Plan)

Kế hoạch kiểm soát (Control Plan)

Bài 25 (bài cuối cùng): 20 từ vựng về Control Plan (控制计划, 控制项目, 控制方法, 检查频率, 抽样数量, 测量工具, 检验标准, 控制特性, 关键尺寸, 关键工序, 特殊特性, 反应计划, 异常处理, 停止生产, 隔离产品, 重新检验, 记录结果, 更新控制计划, 过程控制, 持续监控), 2 cấu trúc câu (按照…… / 每……), và quy trình vận hành theo Control Plan (quy định kiểm tra → thực hiện kiểm tra → ghi kết quả → xử lý khi phát hiện bất thường → thông báo và cải tiến → cập nhật Control Plan khi có thay đổi).

0%

Mục tiêu bài học

  • Hiểu Control Plan (控制计划) là gì — tài liệu quy định kiểm tra cái gì, khi nào, bằng cách nào, ai kiểm tra, tần suất bao nhiêu, và cách xử lý khi phát hiện NG (lấy nguyên văn từ phần mở đầu bài 25 của sách).
  • Sử dụng đúng 20 từ vựng về Control Plan (控制项目, 控制方法, 检查频率, 控制特性, 关键尺寸, 关键工序, 特殊特性, 反应计划, 异常处理, 更新控制计划...).
  • Dùng được 2 mẫu câu: 按照…… / 每…… để mô tả việc làm theo Control Plan/tiêu chuẩn/SOP và tần suất kiểm tra định kỳ.
  • Hiểu trình tự 6 bước vận hành theo Control Plan: từ quy định kiểm tra, thực hiện kiểm tra, ghi kết quả, xử lý khi phát hiện bất thường, đến khi cập nhật lại kế hoạch.
  • Nhận diện đúng thuật ngữ Control Plan tương ứng với từng mô tả tình huống thực tế — khép lại toàn bộ 25 bài giáo trình Tiếng Trung QC.

QC mỗi ngày làm gì? — Mô phỏng một ca làm việc

  1. 08:00

    确认今天的控制项目

    Xác nhận hạng mục kiểm soát hôm nay

  2. 09:30

    按照控制计划检查关键尺寸

    Kiểm tra kích thước quan trọng theo Control Plan

  3. 11:00

    记录检验结果

    Ghi lại kết quả kiểm tra

  4. 13:30

    发现异常就按照反应计划处理

    Nếu phát hiện bất thường thì xử lý theo kế hoạch phản ứng

  5. 15:00

    隔离产品并通知相关部门

    Cách ly sản phẩm và thông báo bộ phận liên quan

  6. 16:30

    重新检验并确认结果

    Kiểm tra lại và xác nhận kết quả

  7. 17:30

    更新控制计划

    Cập nhật Control Plan