Lộ trình

第二十四课:生产件批准程序(PPAP)

Quy trình phê duyệt sản xuất chi tiết (PPAP)

Bài 24: 20 từ vựng về PPAP (生产件批准程序/PPAP, PPAP文件, 提交PPAP, 客户批准, 批准状态, 批准样品, 样品提交, 样品确认, 量产批准, 生产批准, 文件审核, 技术要求, 产品图纸, 尺寸报告, 检验报告, 批准意见, 修改资料, 重新提交, 批准完成...), 5 cấu trúc câu (提交…… / 等待…… / 如果……需要…… / 已经…… / 可以……), và quy trình phê duyệt sản phẩm sản xuất PPAP (chuẩn bị hồ sơ → nộp cho khách hàng → khách hàng xét duyệt → sửa hồ sơ nếu có ý kiến → nộp lại → khách hàng phê duyệt để chính thức sản xuất hàng loạt).

0%

Mục tiêu bài học

  • Hiểu PPAP (生产件批准程序) là gì và vai trò của nó trong việc phê duyệt sản phẩm trước khi sản xuất hàng loạt.
  • Sử dụng đúng 20 từ vựng về PPAP (PPAP文件, 提交PPAP, 客户批准, 批准状态, 文件审核, 尺寸报告, 检验报告, 批准意见, 重新提交, 批准完成...).
  • Dùng được 5 mẫu câu: 提交…… / 等待…… / 如果……需要…… / 已经…… / 可以…… để mô tả quy trình nộp và chờ phê duyệt hồ sơ.
  • Hiểu trình tự 6 bước PPAP: từ chuẩn bị hồ sơ, nộp cho khách hàng, xét duyệt, sửa đổi (nếu cần), nộp lại, đến khi được phê duyệt sản xuất hàng loạt.
  • Nhận diện đúng thuật ngữ PPAP tương ứng với từng mô tả tình huống thực tế trong quy trình phê duyệt.

QC mỗi ngày làm gì? — Mô phỏng một ca làm việc

  1. 08:00

    准备PPAP文件

    Chuẩn bị hồ sơ PPAP

  2. 09:30

    整理尺寸报告和检验报告

    Tổng hợp báo cáo kích thước và báo cáo kiểm tra

  3. 11:00

    提交PPAP给客户

    Nộp PPAP cho khách hàng

  4. 13:30

    跟进批准状态

    Theo dõi trạng thái phê duyệt

  5. 15:00

    根据批准意见修改资料

    Sửa tài liệu theo ý kiến phê duyệt

  6. 16:30

    重新提交PPAP

    Nộp lại PPAP

  7. 17:30

    确认批准完成

    Xác nhận hoàn tất phê duyệt