Lộ trình

第二十二课:失效模式与影响分析(FMEA)

Phân tích hình thức sai lỗi và ảnh hưởng (FMEA)

Bài 22: 20 từ vựng về FMEA (失效模式, 失效模式与影响分析, 风险, 潜在失效, 失效原因, 失效影响, 严重度/S, 发生频率/O, 检出率/D, 风险优先数/RPN, 改善措施, 预防措施, 风险评估, 改善确认...), 5 cấu trúc câu (分析…… / 评估…… / 降低…… / 为了……必须…… / 完成……以后……), và quy trình phân tích rủi ro FMEA (phân tích chế độ lỗi → phân tích nguyên nhân và ảnh hưởng → đánh giá mức độ rủi ro → lập biện pháp cải thiện cho hạng mục rủi ro cao → đánh giá lại rủi ro sau cải thiện → xác nhận hiệu quả để nâng cao chất lượng).

0%

Mục tiêu bài học

  • Hiểu FMEA (失效模式与影响分析) là gì và vai trò của nó trong việc phòng ngừa vấn đề chất lượng trước khi sản xuất.
  • Sử dụng đúng 20 từ vựng về FMEA (失效模式, 失效原因, 失效影响, 严重度, 发生频率, 检出率, 风险优先数/RPN, 预防措施, 改善确认...).
  • Dùng được 5 mẫu câu: 分析…… / 评估…… / 降低…… / 为了……必须…… / 完成……以后…… để mô tả quy trình phân tích rủi ro.
  • Hiểu cách tính và ý nghĩa của RPN (chỉ số ưu tiên rủi ro) từ ba yếu tố: nghiêm trọng, tần suất, khả năng phát hiện.
  • Nhận diện đúng thuật ngữ FMEA tương ứng với từng mô tả tình huống thực tế.

QC mỗi ngày làm gì? — Mô phỏng một ca làm việc

  1. 08:00

    分析失效模式

    Phân tích chế độ lỗi

  2. 09:30

    分析失效原因和影响

    Phân tích nguyên nhân và ảnh hưởng của lỗi

  3. 11:00

    评估严重度、发生频率、检出率

    Đánh giá mức độ nghiêm trọng, tần suất, khả năng phát hiện

  4. 13:30

    计算风险优先数(RPN)

    Tính chỉ số ưu tiên rủi ro (RPN)

  5. 15:00

    制定改善措施

    Lập biện pháp cải thiện

  6. 16:30

    重新评估风险

    Đánh giá lại rủi ro

  7. 17:30

    改善确认

    Xác nhận cải thiện