Lộ trình
第二十一课:测量系统分析(MSA)
Phân tích hệ thống đo lường (MSA)
Bài 21: 20 từ vựng về phân tích hệ thống đo lường MSA (测量系统, 测量工具, 测量仪器, 重复性, 再现性, 精度, 准确度, 校准, 校准证书, 校准周期, 超差, 仪器故障, 重新校准...), 5 cấu trúc câu (请先…… / 使用…… / 如果……就…… / 超过…… / 需要……), và 2 hội thoại thực tế trong sách (kiểm tra dụng cụ đo, phát hiện sai số đo lường) cùng bài đọc và quy trình xác nhận độ tin cậy của hệ thống đo lường.
0%
Mục tiêu bài học
- Hiểu MSA (测量系统分析) là gì và vai trò của nó trong việc đảm bảo độ tin cậy của kết quả đo.
- Sử dụng đúng 20 từ vựng về đo lường (测量工具, 测量仪器, 重复性, 再现性, 精度, 准确度, 校准, 校准证书, 超差, 重新校准...).
- Dùng được 5 mẫu câu: 请先…… / 使用…… / 如果……就…… / 超过…… / 需要…… để mô tả quy trình kiểm tra và xử lý thiết bị đo.
- Nghe hiểu và tham gia lại 2 hội thoại thực tế trong sách: kiểm tra dụng cụ đo và phát hiện sai số đo lường.
- Nhận diện đúng thuật ngữ MSA tương ứng với từng mô tả tình huống thực tế.
QC mỗi ngày làm gì? — Mô phỏng một ca làm việc
- 08:00
检查测量工具是否已校准
Kiểm tra dụng cụ đo đã hiệu chuẩn chưa
- 08:30
确认校准证书
Xác nhận giấy chứng nhận hiệu chuẩn
- 09:30
进行测量并记录
Tiến hành đo và ghi chép
- 13:00
分析测量误差
Phân tích sai số đo lường
- 14:30
检查仪器状态
Kiểm tra tình trạng thiết bị
- 16:00
重新校准或维修设备
Hiệu chuẩn lại hoặc sửa chữa thiết bị
- 17:00
确保测量系统可靠
Đảm bảo hệ thống đo lường đáng tin cậy