Lộ trình

第十九课:ISO9001质量管理体系

Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001

Bài 19: 20 từ vựng về hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 (质量管理体系/QMS, 体系文件, 程序文件, 作业指导书/SOP, 质量记录, 文件控制, 受控文件, 追溯, 批次追溯, 持续改进...), 5 cấu trúc câu (按照…… / 根据…… / 保存…… / 更新…… / 能够……), và quy trình vận hành QMS (xây dựng quy trình chuẩn hóa → làm việc theo tài liệu và ghi hồ sơ → quản lý phiên bản và cập nhật tài liệu → lưu hồ sơ để truy xuất → truy xuất đến nguyên vật liệu và lô sản xuất → thực hiện tiêu chuẩn và cải tiến liên tục).

0%

Mục tiêu bài học

  • Hiểu hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 (质量管理体系/QMS) và mối quan hệ giữa các loại tài liệu: 体系文件, 程序文件, 作业指导书(SOP).
  • Sử dụng đúng 20 từ vựng về QMS/ISO 9001 (质量记录, 文件控制, 受控文件, 追溯, 批次追溯, 持续改进...).
  • Dùng được 5 mẫu câu: 按照…… / 根据…… / 保存…… / 更新…… / 能够…… để mô tả việc tuân thủ quy trình và kiểm soát tài liệu.
  • Nghe hiểu và tham gia hội thoại trao đổi giữa QA và QC trước một cuộc đánh giá nội bộ.
  • Nhận diện đúng thuật ngữ QMS/ISO 9001 tương ứng với từng mô tả tình huống thực tế.

QC mỗi ngày làm gì? — Mô phỏng một ca làm việc

  1. 08:00

    按照程序文件和SOP工作

    Làm việc theo tài liệu quy trình và SOP

  2. 09:30

    填写质量记录

    Ghi chép hồ sơ chất lượng

  3. 11:00

    检查文件版本

    Kiểm tra phiên bản tài liệu

  4. 13:30

    更新受控文件

    Cập nhật tài liệu được kiểm soát

  5. 15:00

    保存生产与检验记录

    Lưu giữ hồ sơ sản xuất và kiểm tra

  6. 16:30

    批次追溯核查

    Kiểm tra truy xuất lô

  7. 17:30

    根据结果持续改进

    Cải tiến liên tục dựa theo kết quả