Lộ trình

第十八课:CAPA(纠正与预防措施)

CAPA (Hành động khắc phục và phòng ngừa)

Bài 18: 20 từ vựng về CAPA (纠正措施, 预防措施, 纠正行动, 预防行动, 整改计划, 效果验证, 责任部门, 跟踪验证, 关闭CAPA, 改善完成率...), 4 cấu trúc câu (制定…… / 负责…… / 完成…… / 验证……), và quy trình CAPA (phát hiện vấn đề → lập biện pháp khắc phục → lập biện pháp phòng ngừa → hoàn thành khắc phục → xác nhận hiệu quả và theo dõi liên tục → xác nhận giải quyết triệt để rồi đóng CAPA).

0%

Mục tiêu bài học

  • Hiểu CAPA là gì và mối quan hệ giữa 纠正措施 (khắc phục) và 预防措施 (phòng ngừa).
  • Sử dụng đúng 20 từ vựng về CAPA (纠正措施, 预防措施, 整改计划, 效果验证, 责任部门, 跟踪验证, 关闭CAPA...).
  • Dùng được 4 mẫu câu: 制定…… / 负责…… / 完成…… / 验证…… để mô tả các bước trong quy trình CAPA.
  • Nghe hiểu và tham gia hội thoại họp theo dõi tiến độ CAPA giữa QC và bộ phận chịu trách nhiệm.
  • Nhận diện đúng thuật ngữ CAPA tương ứng với từng mô tả tình huống thực tế.

QC mỗi ngày làm gì? — Mô phỏng một ca làm việc

  1. 08:00

    发现质量问题

    Phát hiện vấn đề chất lượng

  2. 08:30

    制定纠正措施

    Lập biện pháp khắc phục

  3. 10:00

    制定预防措施

    Lập biện pháp phòng ngừa

  4. 13:00

    整改完成

    Hoàn thành khắc phục

  5. 15:00

    验证改善效果

    Xác nhận hiệu quả cải tiến

  6. 16:00

    持续跟踪

    Theo dõi liên tục

  7. 17:00

    关闭CAPA

    Đóng CAPA