Lộ trình
第十三课:客户投诉处理
Xử lý khiếu nại khách hàng
Bài 13: 20 từ vựng về xử lý khiếu nại khách hàng (客户投诉, 投诉内容, 客户反馈, 质量问题, 解决方案, 赔偿, 补货, 退货, 换货, 道歉, 跟进, 回复客户, 关闭投诉, 客户满意, 持续改善...), 2 cấu trúc câu (收到…… / 关于……), và quy trình xử lý khiếu nại (nhận khiếu nại → xác nhận nội dung → điều tra nguyên nhân → xây dựng phương án → xử lý → theo dõi đến khi khách hàng hài lòng rồi đóng khiếu nại).
0%
Mục tiêu bài học
- Hiểu sự khác biệt giữa 换货 (đổi hàng), 补货 (bổ sung hàng), 退货 (trả hàng) và 赔偿 (bồi thường).
- Sử dụng đúng 20 từ vựng về xử lý khiếu nại khách hàng: 客户投诉, 投诉内容, 客户反馈, 解决方案, 道歉, 跟进, 回复客户, 关闭投诉, 客户满意, 持续改善...
- Dùng được 2 mẫu câu: 收到…… (nhận được...) và 关于…… (về/liên quan đến...) để mô tả việc tiếp nhận và nêu chủ đề khiếu nại.
- Nghe hiểu và tham gia hội thoại tiếp nhận khiếu nại khách hàng, xác nhận vấn đề và đưa ra hướng xử lý.
- Nhận diện đúng thuật ngữ xử lý khiếu nại khách hàng tương ứng với từng mô tả tình huống thực tế.
QC mỗi ngày làm gì? — Mô phỏng một ca làm việc
- 08:00
收到客户投诉
Nhận khiếu nại của khách hàng
- 08:30
确认投诉内容
Xác nhận nội dung khiếu nại
- 09:30
调查分析原因
Điều tra, phân tích nguyên nhân
- 11:00
制定解决方案
Xây dựng phương án giải quyết
- 14:00
安排换货、补货、退货或赔偿
Sắp xếp đổi hàng, bổ sung hàng, trả hàng hoặc bồi thường
- 16:00
跟进确认满意
Theo dõi, xác nhận khách hàng hài lòng
- 17:00
关闭投诉
Đóng khiếu nại