Lộ trình

第十二课:不合格品处理

Xử lý sản phẩm không phù hợp

Bài 12: 20 từ vựng về xử lý sản phẩm không đạt (不合格品, 隔离, 返工, 返修, 报废, 让步接收, 退货, 退回供应商, 放行, 拦截, 处理意见, 处理结果, 责任人, 跟踪处理, 关闭问题...), 2 cấu trúc câu (先……再…… / V+以后+V), và quy trình xử lý hàng NG (phát hiện → cách ly → thông báo → phân tích quyết định → xử lý → kiểm tra lại rồi cho xuất).

0%

Mục tiêu bài học

  • Hiểu sự khác biệt giữa 返工 (tái gia công), 返修 (sửa chữa lại), 报废 (báo phế) và 让步接收 (chấp nhận có điều kiện).
  • Sử dụng đúng 20 từ vựng về xử lý sản phẩm không đạt: 不合格品, 隔离, 隔离区, 退货, 退回供应商, 放行, 拦截, 责任人, 跟踪处理, 关闭问题...
  • Dùng được 2 mẫu câu: 先……再…… (trước tiên...rồi sau đó...) và V + 以后 + V (sau khi...thì...) để mô tả trình tự xử lý hàng NG.
  • Nghe hiểu và tham gia hội thoại báo cáo phát hiện hàng NG, cách ly, và xác định phương án xử lý cho quản lý.
  • Nhận diện đúng thuật ngữ xử lý sản phẩm không đạt tương ứng với từng mô tả tình huống thực tế.

QC mỗi ngày làm gì? — Mô phỏng một ca làm việc

  1. 08:00

    发现不合格品

    Phát hiện sản phẩm không đạt

  2. 08:15

    隔离产品

    Cách ly sản phẩm

  3. 08:30

    通知主管和生产部门

    Thông báo quản lý và bộ phận sản xuất

  4. 09:30

    分析原因并决定处理方式

    Phân tích nguyên nhân và quyết định phương án xử lý

  5. 11:00

    返工、返修、报废或退回供应商

    Tái gia công, sửa chữa lại, báo phế hoặc trả lại nhà cung cấp

  6. 14:00

    重新检验

    Kiểm tra lại

  7. 15:00

    确认合格后放行

    Xác nhận đạt rồi mới cho xuất hàng