Lộ trình
第十一课:原因分析与改善措施
Phân tích nguyên nhân và biện pháp cải tiến
Bài 11: 20 từ vựng về phân tích nguyên nhân và biện pháp cải tiến (原因分析, 异常, 改善措施, 纠正措施, 预防措施, 根本原因, 临时措施, 长期措施, 责任部门, 负责人...), 4 cấu trúc câu (……的原因是…… / 找到…… / 采取…… / 防止……), và quy trình phân tích nguyên nhân, khắc phục, phòng ngừa (phát hiện bất thường → điều tra → xác nhận nguyên nhân gốc → lập biện pháp khắc phục/phòng ngừa → theo dõi hiệu quả).
0%
Mục tiêu bài học
- Hiểu sự khác biệt giữa 原因分析 (phân tích nguyên nhân), 纠正措施 (biện pháp khắc phục) và 预防措施 (biện pháp phòng ngừa).
- Sử dụng đúng 20 từ vựng về phân tích nguyên nhân và cải tiến: 根本原因, 临时措施, 长期措施, 责任部门, 负责人, 跟踪改善, 效果确认...
- Dùng được 4 mẫu câu: ……的原因是…… / 找到…… / 采取…… / 防止…… để mô tả việc phân tích và xử lý vấn đề chất lượng.
- Nghe hiểu và tham gia hội thoại họp phân tích nguyên nhân, báo cáo tiến độ điều tra cho quản lý.
- Nhận diện đúng thuật ngữ phân tích nguyên nhân/cải tiến tương ứng với từng mô tả tình huống thực tế.
QC mỗi ngày làm gì? — Mô phỏng một ca làm việc
- 08:00
发现异常
Phát hiện bất thường
- 08:30
记录问题
Ghi nhận vấn đề
- 09:30
调查分析原因
Điều tra, phân tích nguyên nhân
- 11:00
确认根本原因
Xác nhận nguyên nhân gốc
- 14:00
制定纠正措施
Lập biện pháp khắc phục
- 15:00
制定预防措施
Lập biện pháp phòng ngừa
- 16:00
跟踪改善效果
Theo dõi hiệu quả cải thiện