Lộ trình

第十课:质量报告与检验记录

Báo cáo chất lượng và ghi chép kiểm tra

Bài 10: 20 từ vựng về báo cáo chất lượng và ghi chép kiểm tra (质量报告, 检验报告, 检验记录, 产品编号, 批次号, 检验日期, 合格数量, 不良数量, 签字, 提交报告, 保存记录...), 4 cấu trúc câu (填写…… / 记录…… / 提交…… / 保存……), và quy trình lập báo cáo, ký xác nhận, nộp và lưu hồ sơ kiểm tra.

0%

Mục tiêu bài học

  • Hiểu sự khác biệt giữa 质量报告 (báo cáo chất lượng), 检验报告 (báo cáo kiểm nghiệm) và 检验记录 (biên bản kiểm tra).
  • Sử dụng đúng 20 từ vựng về báo cáo và ghi chép kiểm tra: 产品编号, 批次号, 检验日期, 检验项目, 合格数量, 不良数量, 签字, 提交报告, 保存记录...
  • Dùng được 4 mẫu câu: 填写…… / 记录…… / 提交…… / 保存…… để mô tả các thao tác lập hồ sơ QC.
  • Nghe hiểu và tham gia hội thoại báo cáo kết quả kiểm tra, ký xác nhận và nộp báo cáo cho quản lý.
  • Nhận diện đúng thuật ngữ báo cáo/hồ sơ tương ứng với từng mô tả tình huống thực tế.

QC mỗi ngày làm gì? — Mô phỏng một ca làm việc

  1. 08:00

    完成检验

    Hoàn thành kiểm tra

  2. 09:00

    填写检验记录

    Điền biên bản kiểm tra

  3. 10:00

    填写质量报告

    Điền báo cáo chất lượng

  4. 11:00

    检验员签字确认

    Nhân viên kiểm tra ký xác nhận

  5. 14:00

    提交主管审核

    Nộp cho quản lý xem xét

  6. 15:00

    妥善保存报告和记录

    Lưu giữ cẩn thận báo cáo và hồ sơ

  7. 16:00

    方便以后查询和追溯

    Thuận tiện cho việc tra cứu và truy xuất sau này