Lộ trình
第一课:认识QC
Làm quen với bộ phận QC
Bài mở đầu: nhận diện bộ phận QC, phân biệt QC/QA/QE và các vị trí IQC/IPQC/FQC/OQC, học 20 từ vựng nền tảng và 4 mẫu câu dùng mỗi ngày trên chuyền.
0%
#1 · 质量Level 1
我们必须严格控制产品质量。
Wǒmen bìxū yángé kòngzhì chǎnpǐn zhìliàng.
Chúng ta phải kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng sản phẩm.
#2 · IQCLevel 1
IQC正在检查来料质量。
IQC zhèngzài jiǎnchá láiliào zhìliàng.
IQC đang kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào.
#3 · IPQCLevel 1
IPQC负责生产过程检验。
IPQC fùzé shēngchǎn guòchéng jiǎnyàn.
IPQC phụ trách kiểm tra trong quá trình sản xuất.
#4 · FQCLevel 1
FQC正在抽检成品。
FQC zhèngzài chōujiǎn chéngpǐn.
FQC đang kiểm tra lấy mẫu thành phẩm.
#5 · OQCLevel 1
OQC负责出货前检验。
OQC fùzé chūhuò qián jiǎnyàn.
OQC phụ trách kiểm tra trước khi xuất hàng.